cable television

cable television

A family watches cable television in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyền hình cáp: "cable television" chỉ một hệ thống truyền hình truyền tín hiệu qua dây cáp (cáp đồng trục hoặc cáp quang) thay vì qua sóngtuyến. Hệ thống này cung cấp tín hiệu trực tiếp đến máy thu của người xem thông qua kết nối vật , thường yêu cầu đăng ký dịch vụ trả phí hàng tháng.
dụ sử dụng
  • (Nhiều hộ gia đình đăng ký truyền hình cáp để quyền truy cập vào nhiều kênh đa dạng hơn.)
  • (Truyền hình cáp cung cấp chất lượng hình ảnh tốt hơn so với các hệ thống dựa trên ăng-ten truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to switch to cable television": chuyển sang sử dụng truyền hình cáp.

    • After years of using an antenna, they finally switched to cable television. (Sau nhiều năm dùng ăng-ten, cuối cùng họ đã chuyển sang truyền hình cáp.)
  • "cable television provider": nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp.

    • The cable television provider offers packages with over 200 channels. (Nhà cung cấp truyền hình cáp đưa ra các gói dịch vụ với hơn 200 kênh.)
Các từ gần giống biến thể
  • Cable TV (n): dạng rút gọn thông dụng của "cable television".
    • Do you have cable TV at home? (Bạn truyền hình cápnhà không?)
  • Cable system (n): hệ thống cáp, thường dùng để chỉ hạ tầng kỹ thuật của truyền hình cáp.
    • The cable system was upgraded to support high-definition channels. (Hệ thống cáp đã được nâng cấp để hỗ trợ các kênh độ nét cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Subscription television: truyền hình trả phí, nhấn mạnh vào yếu tố đăng ký dịch vụ.
  • Wired television: truyền hình dây, mô tả phương thức truyền tải qua dây cáp.
Các cụm từ liên quan
  • Cable channel: kênh truyền hình cáp.
    • I love watching documentaries on cable channels. (Tôi thích xem phim tài liệu trên các kênh truyền hình cáp.)
  • Cable subscription: gói đăng ký truyền hình cáp.
    • Her cable subscription includes premium movie channels. (Gói đăng ký truyền hình cáp của ấy bao gồm các kênh phim cao cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "cut the cord": cắt dây, nghĩa bóng hủy bỏ dịch vụ truyền hình cáp để chuyển sang các dịch vụ phát trực tuyến.
    • Many people are cutting the cord and switching to streaming services. (Nhiều người đang cắt dây chuyển sang các dịch vụ phát trực tuyến.)